chắc lép

chắc lép

Anh ấy tỏ ra chắc lép trước lời đề nghị bất ngờ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vừa tin vừa ngờ, nửa tin nửa ngờ: Trạng thái tâm lý không hoàn toàn tin tưởng nhưng cũng không hoàn toàn nghi ngờ, thường xuất phát từ sự thận trọng quá mức hoặc do dự khi đánh giá về độ tin cậy, khả năng thanh toán, hoặc sự chân thành của một người nào đó.
    • Dè dặt, quá cẩn thận: Thái độ giữ khoảng cách, không dám hành động dứt khoát lo sợ rủi ro hoặc thiệt hại có thể xảy ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nghe lời hứa của hắn, tôi cảm thấy chắc lép, không biết nên tin không. (Nghe lời hứa của hắn, tôi cảm thấy nửa tin nửa ngờ, không biết nên tin không.)
    • Biết tính hay nợ nần, tôi chắc lép nên không cho mượn tiền. (Biết tính hay nợ nần, tôi dè dặt nên không cho mượn tiền.)
    • ấy tỏ ra chắc lép trước lời mời hợp tác chưa nắm đối tác. ( ấy tỏ ra thận trọng trước lời mời hợp tác chưa nắm đối tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " thái độ chắc lép": thể hiện sự dè dặt, không dám tin hoàn toàn.
    • Trước những lời đường mật, anh ấy luôn giữ thái độ chắc lép. (Trước những lời đường mật, anh ấy luôn giữ thái độ nửa tin nửa ngờ.)
  • "Chắc lép không dám quyết": do dự, không dám đưa ra quyết định còn nghi ngại.
    • Thấy dự án nhiều rủi ro, hội đồng chắc lép không dám quyết phê duyệt. (Thấy dự án nhiều rủi ro, hội đồng do dự không dám quyết định phê duyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Dè dặt (tính từ): thận trọng, giữ ý, không vội vàng.
    • Cần phải dè dặt khi làm ăn với người mới quen. (Cần phải thận trọng khi làm ăn với người mới quen.)
  • Nửa tin nửa ngờ (thành ngữ): không hoàn toàn tin tưởng.
    • Câu chuyện của anh ta khiến tôi nửa tin nửa ngờ. (Câu chuyện của anh ta khiến tôi không hoàn toàn tin tưởng.)
  • Ngờ vực (động từ): nghi ngờ, không tin.
    • Tôi ngờ vực tính xác thực của thông tin đó. (Tôi nghi ngờ tính xác thực của thông tin đó.) - Lưu ý: "ngờ vực" thiên về nghi ngờ hơn trạng thái "vừa tin vừa ngờ" như "chắc lép".
Từ đồng nghĩa
  • Bán tín bán nghi: (thành ngữ) nửa tin nửa ngờ.
  • Thận trọng: cẩn thận, suy xét kỹ trước khi hành động.
  • Do dự: chần chừ, không quyết đoán.
Từ trái nghĩa
  • Tin tưởng tuyệt đối: tin cậy hoàn toàn.
  • Quyết đoán: dám đưa ra quyết định nhanh chóng dứt khoát.
  • Cả tin: tin một cách dễ dàng, thiếu suy xét.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Chắc lép như bánh đa nem": (so sánh hài hước, ít dùng) ý nói trạng thái dễ vỡ, không chắc chắn, ám chỉ sự tin tưởng mong manh.
  • "Tin thì tin, không tin thì thôi": thể hiện thái độ không ép buộc người khác phải tin, thường dùng khi người nói cảm thấy đối phương đang "chắc lép".